Mrs. Vân Anh
0913.715.558
Mrs. Phụng
0913.886.878
Phòng Kỹ Thuật
08.2214.7758

Airstream® Tủ Vô Trùng Laminar Dòng Khí Thổi Đứng - Esco

Airstream® Tủ Vô Trùng Laminar Dòng Khí Thổi Đứng - Esco

* Đặc điểm:

  • Đạt chuẩn ISO Class 3 về không khí sạch sẽ trong vùng làm việc theo tiêu chuẩn ISO 14.644,1 (Tương đương với Class 10 theo tiêu chuẩn liên bang Mỹ 209E, "sạch hơn" 10 lần so với Class 100 thông thường được cung cấp bởi các đối thủ cạnh tranh).
  • Bộ tiền lọc polyester chất lượng cao và bộ lọc chính ULPA với hiệu suất là 99,9997% tại MPPS và 99,9998% với các hạt có kích thước 0,3 và 0,12 micron, cho phép bảo vệ sản phẩm tốt nhất trên thế giới, bộ lọc chính ULPA có tuổi thọ hơn 3 năm tùy thuộc vào việc sử dụng.
  • Bộ lọc ULPA có các nếp gấp nhỏ và không phân tách thành nhiều lớp giúp giảm tiêu thụ năng lượng và tăng tính đồng nhất cho các luồng khí, bảo vệ ô nhiễm chéo tốt hơn.
  • Tích hợp vào bộ lọc bộ phận bảo vệ bằng kim loại trên cả hai mặt ngăn ngừa hư hại. Miếng đệm bộ lọc ULPA nguyên mảnh, được gắn chặt vào khung lọc và sẽ không hư hại theo thời gian.

* Đáp ứng tiêu chuẩn:

HIỆU SUẤT CHẤT LƯỢNG KHÍ BỘ LỌC AN TOÀN ĐIỆN
EN 12469
IEST-RP-CC002.2, Worldwide
ISO 14644.1 Class 3, Worldwide
AS 1386 Class 1.5, Australia
JIS B9920 Class 3, Japan
EN-1822 (H14), Europe
IEST-RP-CC001.3, Worldwide
IEST-RP-CC007.1, Worldwide
IEST-RP-CC034.1, Worldwide
IEC 61010-1, Worldwide
EN 61010-1, Europe
UL 61010-1, USA
CAN/CSA-22.2, No.61010-1

* Chi tiết kỹ thuật:

AIRSTREAM® TỦ VÔ TRÙNG LAMINAR DÒNG KHÍ THỔI ĐỨNG - ESCO
Lưu ý: Thêm số điện áp thành các chữ số số cuối model _ khi đặt hàng
Model AVC-2D_ AVC-3D_ AVC-4D_ AVC-5D_ AVC-6D_
Kích Thước Trung Bình 0.6 m 0.9 m 1.2 m 1.5 m 1.8 m
Kích Thước Ngoài
(W x D x H) mm
Không Chân 730 x 770 x 1250 1035 x 770 x 1250 1340 x 770 x 1250 1645 x 770 x 1250 1950 x 770x 1250
Có Chân 711mm 730 x 770 x 1961 1035 x 770 x1961 1340 x 770 x 1961 1645 x 770 x 1961 1950 x 770 x 1961
Kích Thước Trong (W x D x H) mm 660 x 700 x 695 965 x 712 x 695 1270 x 712 x 695 1580 x 712 x 695 1884 x 712 x 695
Diện Tích Vùng Làm Việc Bên Trong 0.39 m2 0.59 m2 0.79 m2 0.98 m2 1.18 m2
Vận Tốc Dòng Khí Trung Bình 0.45 m/s tại điểm đặt ban đầu
Lưu Lượng Dòng Khí 603 m3/h 903 m3/h 1204 m3/h 1506 m3/h 1806 m3/h
Hiệu Suất Bộ Lọc ULPA >99.999% cho hạt có kích thước từ 0.1 đến 0.3μm
Độ Ồn  Theo Chuẩn IEST-RP-CC002.2 * 55.5 dBA 55.5 dBA 56.5 dBA 57 dBA 57 dBA
Cường Độ Ánh Sáng Huỳnh Quang 1590 Lux 970 Lux 1110 Lux 890 Lux 980 Lux
Cấu Trúc Tủ Thân Chính Thép 1.2 mm (0.05”) 18 gauge mạ điện với gia nhiệt cùng epoxy-polyester , mạ hạt phía ngoài
Vùng Làm Việc Thép không gỉ loại 304 cấp 4B độ dày 1.2 mm
Vách Bên Kính cường lực hấp thụ tia UV độ dày 5 mm, trong suốt, không màu
Điện Năng ** 220-240V, AC, 50Hz, 1Ø AVC-2D1 AVC-3D1 AVC-4D1 AVC-5D1 AVC-6D1
Dòng Điện Tối Đa 2 A 2 A 2 A 2 A 4 A
Dòng Điện Đầu Ra 5 A 5 A 5 A 5 A 5 A
Công Suất 280 294 333 340 544
BTU 955 1003 1136 1160 1856
110-120V, AC, 60Hz, 1Ø AVC-2D2 AVC-3D2 AVC-4D2 AVC-5D2 AVC-6D2
Dòng Điện Tối Đa 3.5 A 3.5 A 3.5 A 3.5 A 6.7 A
Dòng Điện Đầu Ra 5 A 5 A 5 A 5 A 5 A
Công Suất 330 350 370 535 591
BTU 1126 1194 1262 1825 2017
220-240V, AC, 60Hz, 1Ø AVC-2D3 AVC-3D3 AVC-4D3 AVC-5D3 AVC-6D3
Dòng Điện Tối Đa 2 A 2 A 2 A 2 A 4 A
Dòng Điện Đầu Ra 5 A 5 A 5 A 5 A 5 A
Công Suất 280 294 333 340 544
BTU 955 1003 1136 1160 1856
Khối Lượng Tịnh *** 106 kg 127 kg 152 kg 171 kg 201 kg
Khối Lượng Vận Chuyển *** 162 kg 171 kg 234 kg 245 kg 270 kg
Kích Thước Vận Chuyển (W x D x H) mm *** 860 x 820 x 1610 1130 x 820 x 1610 1430 x 820 x 1610 1720 x 820 x 1610 2050 x 820 x 1610
Thể Tích Vận Chuyển *** 1.14 m3 1.49 m3 1.89 m3 2.27 m3 2.71 m3

* Đo độ ồn trong phòng mở, không bị vọng
** Điện áp tùy chọn, liên hệ trước đặt hàng
*** Tủ không gồm chân đế