Mrs. Vân Anh
0913.715.558
Mrs. Phụng
0913.886.878
Phòng Kỹ Thuật
08.2214.7758

Lexicon® Tủ Đông Sâu - Esco

Lexicon® Tủ Đông Sâu - Esco

* Mô tả:

  • Nhiệt độ phục hồi nhanh sau khi mở cửa
  • Đồng hóa tốt
  • Thời gian khởi động kéo dài khi mất điện
  • Dung tích chứa lớn
  • Độ ồn khi hoạt động thấp
  • Tiêu thụ năng lượng thấp
  • Tóa nhiệt ra môi trường thấp
  • Công nghệ làm mát hiệu quả
  • Hệ thống cách điện cao cấp
  • Các bộ phận chất lượng cao
  • Kiểm soát quy trình nghiêm ngặt
  • Hệ thống QuickOpen™ mở cửa lại nhanh chóng
  • Thân thiện với môi
  • Dễ dàng hoạt động

* Thông số kỹ thuật:

LEXICON® TỦ ĐÔNG SÂU - ESCO
Model UUS-439A-1 UUS-552A-1 UUS-668A-1 UUS-793A-1
Phạm Vi Nhiệt Độ -50 đến -86°C
Hiệu Suất Làm Lạnh Tại
Nhiệt Độ Môi Trường 25°C
-86°C
Phạm Vi Nhiệt
Độ Môi Trường
15 đến 32°C
Kích Thước Ngoài
(W x D x H) (mm)
880 x 810 x 1980 880 x 945 x 1980 1010 x 945 x 1980 1150 x 945 x 1980
Kích Thước Ngoài Thực Tế
(W x D x H) (mm)
957 x 853 x 1992 957 x 988 x 1992 1087 x 988 x 1992 1227 x 988 x 1992
Kích Thước Trong
(W x D x H) (mm)
620 x 543.8 x 1304 620 x 683.8 x 1304 750 x 685 x 1304 890 x 683.8 x 1304
Dung Tích 439.7 L 552.8 L 668.8 L 793.6 L
Điện Năng 12/13A 230V
50 Hz 1Ø
12/13A 230V
50 Hz 1Ø
12/13A 230V
50 Hz 1Ø
12/13A 230V
50 Hz 1Ø
Bình Nén 2 hermetic 1.0 hp
Bình Ngưng Tụ Bình ngưng tụ làm lạnh bằng khí, có ống tăng cường
Vật Liệu Cách Nhiệt Bọt Polyurethane
Chất Làm Lạnh HFC chất làm lạnh thân thiện với môi trường
Bộ Điều Khiển Nhiệt Độ Bộ vi xử lý S-Series
Số Cửa Ra / Vào 1/ 5
Kệ Vật Liệu SS304, có thể điều chỉnh, 4 kệ
Diện Tích
(W x D) mm
608 x 481 608 x 611 738 x 611 878 x 611
Khả Năng
Tải Tối Đa
50 kg
Hộp Lưu Trữ
(Loại Giá Kẹp)
2 Hộp 240 320 400 480
3 Hộp 180 240 300 360
Hộp Lưu Trữ
(Loại Kéo)
2 Hộp 240 320 400 480
3 Hộp 180 240 300 360
Thiết Bị Hỗ Trợ
Hút Chân Không
Kiểm tra loại van
Cổng Vào Đường kính: 25mm -1 cổng
Chất Làm Lạnh Và Bọt An toàn và thân thiện với môi trường
Chất Làm Lạnh HFC
Bình Nén Kín
Điện Năng 230V, 50Hz, 1Ф / 12A / 20A
Tiêu Thụ ĐIện Ở -80˚C 14.1 KWh/day 16.0 KWh/day 14.2 KWh/day 17.8 KWh/day
Khối Lượng Tịnh 291.5 kg 321 kg 326.5 kg 375 kg
Khối Lượng Vận Chuyển 335.2 kg 369 kg 378 kg 421.2 kg
Kích Thước Vận Chuyển
(W x D x H) (mm)
1008 x 938 x 2121 1008 x 1068 x 2121 1138 x 1068 x 2121 1278 x 1068 x 2121