Mrs. Vân Anh
0913.715.558
Mrs. Phụng
0913.886.878
Phòng Kỹ Thuật
028.2214.7758

Máy Cô Quay Chân Không - RV 10 control - IKA

Máy Cô Quay Chân Không - RV 10 control - IKA

* Mô tả:

Với các tính năng như màn hình màu kỹ thuật số; tích hợp điều khiển chân không; quản lý nước làm mát; mạch an toàn., RV 10 control được thiết kế với hiệu suất cao, an toàn và kinh tế. Hệ thống quản lý tự động chân không và nước làm mát cho phép chưng cất tiện lợi. Màn hình màu giúp người dùng điều khiển dễ dàng. Bộ phận ngưng tụ đạt hiệu suất cao nhờ diện tích bề mặt lên đến 1500 cm2. RV 10 control cho phép người dùng lập trình sẵn 10 chương trình. Ngoài ra, các đặc điểm như khởi động nhẹ nhàng, đồng hồ hẹn giờ hỗ trợ người dùng trong quá trình làm việc. Mạch an toàn nhiệt có thể được thiết lập theo ý người dùng. Tính năng bảo vệ dry-run, máy sẽ ngắt khi mực nước trong bể không đạt yêu cầu. Tùy chọn lớp phủ thủy tinh bên ngoài để năng cao tính an toàn. Cổng RS 232 cho phép kết nối với máy tình, điều khiển từ xa. Bể điều nhiệt có thể được điều khiển thông qua cổng IR.

  • Bể điều nhiệt cách thủy/dầu.
  • Tích hợp điều khiển chân không.
  • Màn hình màu kỹ thuật số.
  • Thể tích bể tối ưu thời gian gia nhiệt.
  • Bộ phận ngưng tụ hiệu suất cao.
  • Thiết kế chắc chắn.
  • Bể có tay cầm tiện lơi.
  • Điều khiển trực quan thông qua màn hình.
  • Có thể lập trình sẵn 10 chương trình.
  • Khởi động êm.
  • Đồng hồ hẹn giờ.
  • Bảo vệ mực nước thấp.
  • Mạch an toàn nhiệt.
  • Lớp phủ thủy tinh an toàn.
  • Cổng USB và RS 232.
  • Quản lý tự động nước làm mát.
  • Xuất xứ: IKA - Đức

* Chi tiết kỹ thuật:

Model RV 10 control V RV 10 control V-C RV 10 control FLEX
Số Cat. 0008037700 0008037900 0008038100
Kiểu làm mát thẳng đứng thẳng đứng  
Bề mặt làm mát 1500 cm2 1500 cm2 0 cm2
Động cơ chính DC DC DC
Phạm vi tốc độ 20 - 280 rpm 20 - 280 rpm 20 - 280 rpm
Đổi chiều quay
Nâng motor motor motor
Tay đòn 140 mm 140 mm 140 mm
Phạm vi gia nhiệt nhiệt độ phòng. -180°C nhiệt độ phòng. -180°C nhiệt độ phòng. -180°C
Nhiệt lượng 1300 W 1300 W 1300 W
Độ chính xác bảng điều khiển nhiệt 1 ±K 1 ±K 1 ±K
Dung tích tối đa của bồn. 3 lít 3 lít 3 lít
Tích hợp điều khiển chân không
Độ chính xác +/- 2 mbar 2 mbar 2 mbar
Phạm vi điều chỉnh chân không 1050 - 1 mbar 1050 - 1 mbar 1050 - 1 mbar
Phạm vi đo lường chân không 1050 - 1 mbar 1050 - 1 mbar 1050 - 1 mbar
Đồng hồ
Kích thước máy (W x H x D) 500 x 430 x 410 mm 500 x 430 x 410 mm 500 x 430 x 410 mm
Khối lượng 21.5 kg 21.5 kg 21.5 kg
Nhiệt độ cho phép 5 - 40 °C 5 - 40 °C 5 - 40 °C
Độ ẩm cho phép 80 % 80 % 80 %
Lớp bảo vệ chuẩn DIN EN 60529 IP 20 IP 20 IP 20
Cổng RS 232
Điện áp 220 - 240 V
115 V
100 - 120 V
100 - 115 V
220 - 240 V
115 V
100 - 120 V
100 - 115 V
220 - 240 V
115 V
100 - 120 V
100 - 115 V
Tần số 50/60 Hz 50/60 Hz 50/60 Hz
Nguồn vào 1400 W 1400 W 1400 W