Mrs. Vân Anh
0913.715.558
Mrs. Phụng
0913.886.878
Service
028.2214.7758
Sale - Mr. Phương
032.805.9692 (Zalo)

Máy ly tâm Z 167 M

Máy ly tâm Z 167 M

Máy ly tâm Z 207 M

Máy ly tâm Z 207 M

* Mô tả:

  • Bộ vi xử lý với màn hình hiển thị LCD lớn.
  • Tính năng khóa nắp điện từ.
  • Kích hoạt khả năng nhận biết mất cân bằng và ngắt mạch.
  • Hệ thống làm mát không khí.
  • Mức độ ồn dưới 57 dBA ở tôc độ tối đa.
  • Tăng tốc và giảm tốc nhanh.
  • Dễ dàng thay đổi roto.
  • Được sản xuất theo các quy định an toàn quốc tế, e. g. IEC 61.010.
  • Bảng điều khiển với Thao tác cảm ứng.
  • Vận hành đơn giản chỉ bằng một tay.
  • Dễ dàng cài đặt chương trình ngay cả khi mang găng tay.
  • Bàn phím dạng màng mỏng.
  • Hiển thị giá trị cài đặt và giá trị thực.
  • Lựa chọn tốc độ bằng vòng/phút (rpm) hoặc lực G, với mỗi bước gia tốc là 10.
  • Có 10 cấp độ gia tốc và giảm tốc.
  • Chọn trước thời gian vận hành từ 10 giây đến 99 giờ 59 phút hoặc liên tục.
  • Lưu trữ lên đến 99 lần chạy.
  • Phím tắt chạy nhanh chương trình.
  • Xuất xứ: HERMLE

* Chi tiết kỹ thuật:

Model Z 167 M Z 207 M
Số Cat. 332.00 P01 328.00 V01
Tốc độ tối đa
(vòng/phút)
14000 13500
Lực ly tâm tối đa (xg) 15994 17317
Dung tích chứa tối đa 18 x 1.5/2.0ml 24 x 1.5/2.0ml
Thang tốc độ 200 - 14000 200 - 13500
Thời gian vận hành 59 phút 50 giây / bước gia tốc 10 giây
99 giờ 59 phút / bước gia tốc 1 phút
Kích thước (cm)
(R x C x S)
28 x 24 x 35
Khối lượng (kg) 12 12.5
Công suất (W) 130 170
Nguồn điện 230 V / 50-60 Hz

* Thông số rotor:

Z 167 M
Rotor (bắt buộc)
Rotor góc
18 x 1.5/2.0ml
góc: 45°
Số Cat. 220.95 V08
Tốc độ tối đa (vòng/phút) 14000
Lực ly tâm tối đa (xg) 15994
Bán kính tối đa (cm) 7.3
Đường kính ống tối đa (mm) 11
Thời gian gia tốc (giây) 14/122
Thời gian giảm tốc (giây) 16/140

 

Z 207 M
Rotor (tự chọn)
Rotor góc
24 x 1.5/2.0ml
góc: 45°
Rotor góc
24 x 1.5/2.0ml
góc: 45°
(đóng kín)
Rotor góc
18 x 2.0ml
góc: 45°
(kèm bộ kit )
Số Cat. 221.59 V01 221.59 V02 221.58 V01
Tốc độ tối đa (vòng/phút) 13500
Lực ly tâm tối đa (xg) 17317 15484
Bán kính tối đa (cm) 8.5 7.6
Đường kính ống tối đa (mm) 11
Thời gian gia tốc (giây) 15/110 13/109
Thời gian giảm tốc (giây) 14/118 13/121

* Adapter cho Rotor:

ADAPTER CHO ROTOR DÙNG CHO MÁY Z 167 M
Số Cat.
adapter
Thể tích Đường kính
ống
(mm)
Chiều dài
tối thiểu/tối đa
(mm)
704.005 1 x 0.5ml 8 45
704.004 1 x 0.4/0.2ml PCR 6 45

 

ADAPTER CHO CÁC LOẠI ROTOR DÙNG CHO MÁY Z 207 M
Số Cat.
rotor
Số Cat.
adapter
Thể tích Đường kính
ống
(mm)
Chiều dài
tối thiểu/tối đa
(mm)
221.59 V01 có sẵn 1 x 2.0ml 11 40
có sẵn 1 x 1.5ml 11 40
704.005 1 x 0.5ml 8 45
704.004 1x 0.4/0.2ml PCR 6 45
221.59 V02 có sẵn 1 x 2.0ml 11 40
có sẵn 1 x 1.5ml 11 40
704.005 1 x 0.5ml 8 45
704.004 1x 0.4/0.2ml PCR 6 45