Máy Ly tâm Z 206 A

Thương hiệu: Hermle
0₫

- Bộ vi xử lý với màn hình hiển thị LCD

 - Tính năng khóa nắp điện tử

 - Chọn trước loại roto

 - Kích hoạt khả năng nhận biết mất cân bằng và ngắt mạch

 - Được sản xuất theo tiêu chuẩn quy tắc an toàn quốc tế

 - Mức độ ồn dưới 60 dBA ở tôc độ tối đa

 - Đa dang roto và phụ kiện (tự chọn)

 - Dễ dàng thay đổi roto

 - Vận hành đơn giản chỉ bằng một tay

 - Dễ dàng lên chương trình ngay cả khi mang găng tay

 - Bàn phím dạng màng mỏng

 - Hiển thị thường trực giá trị cài đặt sẵn và giá trị thực

 - Lựa chọn tốc độ ở cả dạng vòng/phút (rpm) và lực G, với bước gia tốc 50/10

 - Có 10 cấp độ gia tốc và giảm tốc

 - Chọn trước thời gian vận hành từ 10 giây đến 99 giờ 59 phút hoặc liên tục

MÁY LY TÂM Z 206 A

Model: Z 206 A

 * Đặc tính nổi bật

 - Bộ vi xử lý với màn hình hiển thị LCD

 - Tính năng khóa nắp điện tử

 - Chọn trước loại roto

 - Kích hoạt khả năng nhận biết mất cân bằng và ngắt mạch

 - Được sản xuất theo tiêu chuẩn quy tắc an toàn quốc tế

 - Mức độ ồn dưới 60 dBA ở tôc độ tối đa

 - Đa dang roto và phụ kiện (tự chọn)

 - Dễ dàng thay đổi roto

 - Vận hành đơn giản chỉ bằng một tay

 - Dễ dàng lên chương trình ngay cả khi mang găng tay

 - Bàn phím dạng màng mỏng

 - Hiển thị thường trực giá trị cài đặt sẵn và giá trị thực

 - Lựa chọn tốc độ ở cả dạng vòng/phút (rpm) và lực G, với bước gia tốc 50/10

 - Có 10 cấp độ gia tốc và giảm tốc

 - Chọn trước thời gian vận hành từ 10 giây đến 99 giờ 59 phút hoặc liên tục

 * Thông số kỹ thuật

 - Tốc độ tối đa: 6000 rpm

 - Lực ly tâm tối đa: 4180 xg

 - Dung tích chứa tối đa: 6 x 50ml

 - Thang tốc độ: 200 - 6000 rpm, với bước gia tốc 50 rpm

 - Thời gian vận hành: 59 phút 50 giây / bước gia tốc 10 giây, 99 giờ 59 phút / bước gia tốc 1 phút

 - Kích thước (RxCxS): 28 x 26 x 37 cm

 - Khối lượng: 15 kg

 - Công suất tiêu thụ điện: 100W

 - Nguồn điện: 230 V / 50 - 60 Hz

 * Rotor: (Tự chọn)

221.54 V01

 

 

 

 

 

 

Rotor góc 32°

 + Tốc độ tối đa: 6000 rpm

 + Lực ly tâm tối đa: 4427 xg

 + Bán kính tối đa: 11.0 cm

 + Thời gian gia tốc: 33/95 giây

 + Thời gian giảm tốc: 51/257 giây

 + Sức chứa: 12 x 15 ml

221.55 V01

 

 

 

 

 

 

Rotor góc 40°

 + Tốc độ tối đa: 6000 rpm

 + Lực ly tâm tối đa: 4427 xg

 + Bán kính tối đa: 11.0 cm

 + Thời gian gia tốc: 41/91 giây

 + Thời gian giảm tốc: 52/247 giây

 + Sức chứa:  6 x 50 ml

220.95 V06

 

 

 

 

 

 

Rotor góc 45°

 + Tốc độ tối đa: 6000 rpm

 + Lực ly tâm tối đa: 2938 xg

 + Bán kính tối đa: 7,3 cm

 + Thời gian gia tốc: 11/60 giây

 + Thời gian giảm tốc: 10/30 giây

 + Sức chứa:  18 x 1.5/2.0 ml

220.68 V04

 

 

 

 

 

 

Rotor văng 0-90°

 - Tốc độ tối đa: 4000 rpm

 - Lực ly tâm tối đa: 1896 xg

 - Bán kính tối đa: 10,4 cm

 - Thời gian gia tốc: 8/35 giây

 - Thời gian giảm tốc: 7/25 giây

 - Sức chứa:  18 x 1.5/2.0 ml

popup

Số lượng:

Tổng tiền: