Máy ly tâm Z 216 M

Thương hiệu: Hermle
0₫

 - Động cơ không cần bảo dưỡng

 - Bộ vi xử lý với màn hình hiển thị LCD

 - Khóa nắp bằng động cơ

 - Ngừng máy khi không cân bằng

 - Tăng tốc và giảm tốc nhanh (xem dữ liệu rotor)

 - Độ ồn <60 dBA ở 21380 xg

 - Cực kỳ nhỏ gọn với thiết kế tiết kiệm không gian

 - Được sản xuất theo tiêu chuẩn quy tắc an toàn quốc tế i. e. IEC 61010

Máy ly tâm Z 216 M

Model: Z 216 M

 * Đặc tính nổi bật:

 - Động cơ không cần bảo dưỡng

 - Bộ vi xử lý với màn hình hiển thị LCD

 - Khóa nắp bằng động cơ

 - Ngừng máy khi không cân bằng

 - Tăng tốc và giảm tốc nhanh (xem dữ liệu rotor)

 - Độ ồn <60 dBA ở 21380 xg

 - Cực kỳ nhỏ gọn với thiết kế tiết kiệm không gian

 - Được sản xuất theo tiêu chuẩn quy tắc an toàn quốc tế i. e. IEC 61010

 * Bảng điều khiển riêng biệt:

 - Vận hành đơn giản chỉ bằng một tay

 - Dễ dàng lâp trình bằng găng tay trên bàn phím mềm

 - Hiển thị giá trị cài đặt và giá trị thực

 - Lựa chọn tốc độ bằng vòng/phút (rpm) hoặc lực G, với mỗi bước gia tốc là 10

 - Phím tắt chạy nhanh chương trình

 - Tỷ lệ tăng và giảm tốc là 10

 - Lưu trữ lên đến 99 lần chạy bao gồm cả rotor

 - Chọn trước thời gian vận hành từ 10 giây đến 99 giờ 59 phút hoặc liên tục

 * Thông số kỹ thuật:

 - Tốc độ tối đa: 15000 rpm

 - Lực ly tâm tối đa: RCF: 21380 xg

 - Dung tích chứa tối đa: 44x1,5/2ml (phụ thuộc vào rotor tự chọn )

 - Thang tốc độ: 200 - 15000rpm

 - Thời gian vận hành: 59 phút 50 giây/gia tốc 10 giây, 99 giờ 59 phút /gia tốc 1 phút

 - Kích thước (RxCxS): 28 x 29 x 39 cm

 - Khối lượng: 17 kg

 - Công suất đầu vào: 280W

 - Nguồn điện: 230 V / 50 - 60 Hz

 * Rotor: (Tự chọn)

220.87 V14

 

 

 

 

 

 

Rotor góc 24 x 1,5/2,0 ml, góc 45°

 - Tốc độ tối đa: 15000 rpm

 - Lực ly tâm tối đa: 21379 xg

 - Bán kính tối đa: 8,5 cm

 - Đường kính ống tối đa: 11mm

 - Thời gian gia tốc: 21/152 giây

 - Thời gian giảm tốc: 18/173 giây

220.87 V13

 

 

 

 

 

 

Rotor góc 24 x 1,5/2,0 ml, góc 45°

 - Tốc độ tối đa: 15000 rpm

 - Lực ly tâm tối đa: 21379 xg

 - Bán kính tối đa: 8,5 cm

 - Đường kính ống tối đa: 11 mm

 - Thời gian gia tốc: 21/151 giây

 - Thời gian giảm tốc: 18/217 giây

221.17 V06

 

 

 

 

 

 

Rotor góc 30 x 1,5/2,0 ml, góc 45°

 - Tốc độ tối đa:  13500 rpm

 - Lực ly tâm tối đa:  19151 xg

 - Bán kính tối đa: 9,4 cm

 - Đường kính ống tối đa: 11mm

 - Thời gian gia tốc: 29/235 giây

 - Thời gian giảm tốc: 27/258 giây

220.88 V08

 

 

 

 

 

 

Rotor góc 44 x 1,5/2,0 ml, góc: 32°/55°

 - Tốc độ tối đa: 13500 rpm

 - Lực ly tâm tối đa:  17113 / 17317 xg

 - Bán kính tối đa: 8,4 / 8,5 cm

 - Đường kính ống tối đa: 11mm

 - Thời gian gia tốc: 18/136 giây

 - Thời gian giảm tốc: 17/133 giây

220.92 V07

 

 

 

 

 

 

Rotor góc 64 x 0,5 ml, góc: 40°/55°

 - Tốc độ tối đa: 13500 rpm

 - Lực ly tâm tối đa: 16298 / 14261 xg

 - Bán kính tối đa:  7,0 / 8,1 cm

 - Đường kính ống tối đa: 8 mm

 - Thời gian gia tốc: 16/136 giây

 - Thời gian giảm tốc: 17/180 giây

221.35 V03

 

 

 

 

 

 

Rotor góc ống phản ứng 12 x 5 ml, góc 45°

 - Tốc độ tối đa: 14500 rpm

 - Lực ly tâm tối đa:  19978 xg

 - Bán kính tối đa: 8,5 cm

 - Đường kính ống tối đa: 1,7 mm

 - Thời gian gia tốc: 24/148 giây

 - Thời gian giảm tốc:17/320 giây

220.87 V13

 

 

 

 

 

 

Rotor góc Strips PCR 4 x 8 ml, góc 45°

 - Tốc độ tối đa: 15000 rpm

 - Lực ly tâm tối đa: 15343 xg

 - Bán kính tối đa: 6,1 cm

 - Đường kính ống tối đa: 6 mm

 - Thời gian gia tốc: 17/150 giây

 - Thời gian giảm tốc: 20/95 giây

220.87 V13

 

 

 

 

 

Rotor ly tâm hồng cầu 24 x mao quản, góc 90°

 - Tốc độ tối đa: 12000 rpm

 - Lực ly tâm tối đa: 14970 xg

 - Bán kính tối đa: 9,3 cm

 - Thời gian gia tốc: 15/120 giây

 - Thời gian giảm tốc: 15/120 giây

popup

Số lượng:

Tổng tiền: