Máy ly tâm Z 36 HK

Thương hiệu: Hermle
0₫
Model: Z 36 HK
 * Đặc tính nổi bật:
 - Động cơ không cần bảo dưỡng
 - Bộ vi xử lý với màn hình hiển thị LCD
 - Khóa nắp bằng động cơ
 - Hệ thống tự động nhận dạng rotor với bảo vệ quá tốc độ ngay sau khi gắn rotor
 - Ngừng máy khi mất cân bằng
 - Thiết bị chịu được sự mất cân bằng
 - Hệ thống làm lạnh không CFC
 - Đa dạng về roto và phụ kiện (tự chọn)
 - Giàn lạnh ngưng tụ
 - Được sản xuất theo tiêu chuẩn quy tắc an toàn quốc tế i.e. IEC 61010
 - Tín hiệu Audible kết thúc quá trình với một vài lựa chọn âm thanh
 - Độ ồn < 60 dBA ở tốc độ tối đa
 * Bảng điều khiển riêng biệt:
 - Vận hành đơn giản chỉ bằng một tay
 - Dễ dàng lâp trình bằng găng tay
 -  Màn hình hiện thị số nhấp nháy khi nhập
 - Hiển thị giá trị cài đặt và giá trị thực
 - Lựa chọn tốc độ bằng vòng/phút (rpm) hoặc lực G, với gia tốc là 10
 - Tỷ lệ tăng và giảm tốc là 10 với lưu trữ lên đến 99 lần chạy
 - Truy cập trực tiếp đến các thông số; không bấm vào thông qua các chương trình
 - Thang nhiệt độ từ - 20°C đến 40°C
 - Lựa chọn nhiệt độ có sẵn: °C hoặc °F
 - Tùy chọn trước chương trình làm mát
 - Chọn trước thời gian vận hành từ 10 giây đến 99 giờ 59 phút hoặc liên tục
 - Phím tắt chạy nhanh chương trình
 * Thông số kỹ thuật:
 - Tốc độ tối đa: 30000 rpm
 - Lực ly tâm tối đa: RCF: 65395 xg
 - Dung tích chứa tối đa: 6 x 250 ml (phụ thuộc vào rotor tự chọn )
 - Thang tốc độ: 200 - 30000rpm
 - Thời gian vận hành: 59 phút 50 giây/gia tốc 10 giây, 99 giờ 59 phút/gia tốc 1 phút
 - Thang nhiệt độ: -20°C to 40°C với gia tốc 1°C
 - Kích thước (RxCxS): 71.5 x 42 x 51 cm
 - Khối lượng: 91 kg
 - Công suất đầu vào: 16000 W
 - Nguồn điện: 230 V / 50 - 60 Hz
 * Rotor: (Tự chọn)
221.15 V01Rotor văng 4 chỗ, góc: 0-90°
  - Thời gian gia tốc: 20/185 giây
  - Thời gian giảm tốc: 25/300 giây
  - Tốc độ tối đa: 4000 rpm
  - Lực ly tâm tối đa: 2987 xg
  - Bán kính tối đa: 16,7 cm
  - Nhiệt độ tại tốc độ tối đa: -20 °C
221.16 V02Rotor văng 4 chỗ, góc: 0-90°
  - Thời gian gia tốc: 20/180 giây
  - Thời gian giảm tốc: 25/390 giây
  - Tốc độ tối đa: 4500 rpm
  - Lực ly tâm tối đa: 2716 xg
  - Bán kính tối đa: 12 cm
  - Chiều cao tải tối đa: 63 mm
  - Trọng lượng tải tối đa: 310 g
  - Nhiệt độ tại tốc độ tối đa: -15 °C
221.19 V01Rotor góc 30 x 15 ml, góc: 35°
  - Thời gian gia tốc: 15/110 giây
  - Thời gian giảm tốc: 20/450 giây
  - Tốc độ tối đa: 4500 rpm
  - Lực ly tâm tối đa: 2830 xg
  - Bán kính tối đa: 12,5 cm
  - Đường kính ống tối đa: 17 mm
  - Nhiệt độ tại tốc độ tối đa: -20 °C
221.21 V01Rotor góc 6 x 250 ml, góc: 28°
  - Thời gian gia tốc: 70/570 giây
  - Thời gian giảm tốc: 85/520 giây
  - Tốc độ tối đa: 10000 rpm
  - Lực ly tâm tối đa: 15650 xg
  - Bán kính tối đa: 14 cm
  - Đường kính ống tối đa: 62 mm
  - Nhiệt độ tại tốc độ tối đa: 1 °C
221.18 V01Rotor góc 6 x 85 ml, góc: 38°
  - Thời gian gia tốc: 60/500 giây
  - Thời gian giảm tốc: 70/1080 giây
  - Tốc độ tối đa: 13000 rpm
  - Lực ly tâm tối đa: 21726 xg
  - Bán kính tối đa: 11,5 cm
  - Đường kính ống tối đa: 38 mm
  - Nhiệt độ tại tốc độ tối đa: -10 °C
221.20 V01Rotor góc 4 x 85 ml, góc: 30°
  - Thời gian gia tốc: 42/400 giây
  - Thời gian giảm tốc: 52/800 giây
  - Tốc độ tối đa: 20000 rpm
  - Lực ly tâm tối đa: 41137 xg
  - Bán kính tối đa: 9,2 cm
  - Đường kính ống tối đa: 38 mm
  - Nhiệt độ tại tốc độ tối đa: 15 °C
221.22 V01Rotor góc 6 x 50 ml, góc: 26°
  - Thời gian gia tốc: 50/440 giây
  - Thời gian giảm tốc: 50/520 giây
  - Tốc độ tối đa: 21000 rpm
  - Lực ly tâm tối đa: 41410 xg
  - Bán kính tối đa: 8,4 cm
  - Đường kính ống tối đa: 29 mm
  - Nhiệt độ tại tốc độ tối đa: 6 °C
221.28 V01Rotor góc 20 x 10 ml, góc: 30°
  - Thời gian gia tốc: 40/400 giây
  - Thời gian giảm tốc: 40/630 giây
  - Tốc độ tối đa: 16000 rpm
  - Lực ly tâm tối đa: 28045 xg
  - Bán kính tối đa: 9,8 cm
  - Đường kính ống tối đa: 16 mm
  - Nhiệt độ tại tốc độ tối đa: 0 °C
221.17 V08Rotor góc 30 x 1,5 / 2,0 ml, góc: 45°
  - Thời gian gia tốc: 55/510 giây
  - Thời gian giảm tốc: 55/340 giây
  - Tốc độ tối đa: 20000 rpm
  - Lực ly tâm tối đa: 23643 xg
  - Bán kính tối đa: 9,4 cm
  - Đường kính ống tối đa: 11 mm
  - Nhiệt độ tại tốc độ tối đa: 7 °C
221.23 V01Rotor góc 12 x 1,5/2,0 ml, góc: 40°
  - Thời gian gia tốc: 30/300 giây
  - Thời gian giảm tốc: 45/230 giây
  - Tốc độ tối đa: 30000 rpm
  - Lực ly tâm tối đa: 65395 xg
  - Bán kính tối đa: 6,5 cm
  - Đường kính ống tối đa: 11 mm
  - Nhiệt độ tại tốc độ tối đa: 4 °C
popup

Số lượng:

Tổng tiền: