Máy ly tâm Z 446 K

Thương hiệu: Hermle
Liên hệ

 - Động cơ không cần bảo dưỡng

 - Bộ vi xử lý với màn hình hiển thị LCD

 - Khóa nắp bằng động cơ

 - Hệ thống tự động nhận dạng rotor với bảo vệ quá tốc độ ngay sau khi gắn rotor

 - Ngừng máy khi mất cân bằng

 - Hệ thống làm lạnh không CFC

 - Đa dạng về roto và phụ kiện (tự chọn)

 - Tín hiệu Audible kết thúc quá trình với một vài lựa chọn âm thanh

 - Độ ồn <65 dBA (phụ thuộc vào rotor)

 - Được sản xuất theo tiêu chuẩn quy tắc an toàn quốc tế i.e. IEC 61010

 - Buồng ngăn bằng thép không gỉ

Máy ly tâm Z 446 K

Model: Z 446 K

 * Đặc tính nổi bật:

 - Động cơ không cần bảo dưỡng

 - Bộ vi xử lý với màn hình hiển thị LCD

 - Khóa nắp bằng động cơ

 - Hệ thống tự động nhận dạng rotor với bảo vệ quá tốc độ ngay sau khi gắn rotor

 - Ngừng máy khi mất cân bằng

 - Hệ thống làm lạnh không CFC

 - Đa dạng về roto và phụ kiện (tự chọn)

 - Tín hiệu Audible kết thúc quá trình với một vài lựa chọn âm thanh

 - Độ ồn <65 dBA (phụ thuộc vào rotor)

 - Được sản xuất theo tiêu chuẩn quy tắc an toàn quốc tế i.e. IEC 61010

 - Buồng ngăn bằng thép không gỉ

 * Bảng điều khiển riêng biệt:

 - Vận hành đơn giản chỉ bằng một tay

 - Dễ dàng lâp trình bằng găng tay

 - Phím mềm

 - Hiển thị giá trị cài đặt và giá trị thực

 - Lựa chọn tốc độ bằng vòng/phút (rpm) hoặc lực G, với gia tốc là 10

 - Tỷ lệ tăng và giảm tốc là 10

 - Thang nhiệt độ từ - 20°C đến 40°C với gia tốc 1°C

 - Tùy chọn trước chương trình làm mát

 - Giàn lạnh ngưng tụ

 - Chọn trước thời gian vận hành từ 10 giây đến 99 giờ 59 phút hoặc liên tục

 - Lưu trữ lên đến 99 lần chạy bao gồm cả rotor

 - Phím tắt chạy nhanh chương trình

 * Thông số kỹ thuật:

 - Tốc độ tối đa: 16000 rpm

 - Lực ly tâm tối đa: RCF: 24325 xg

 - Dung tích chứa tối đa: 4 x 750 ml (phụ thuộc vào rotor tự chọn )

 - Thang tốc độ: 200 - 16000rpm

 - Thang nhiệt độ: -20°C to 40°C

 - Thời gian vận hành: 59 phút 50 giây/gia tốc 10 giây, 99 giờ 59 phút /gia tốc 1 phút

 - Kích thước (RxCxS): 73 x 39 x 67 cm

 - Khối lượng: 111 kg

 - Công suất đầu vào: 1630 W

 - Nguồn điện: 230 V / 50 - 60 Hz

 * Rotor: (Tự chọn)

221.36 V02

Rotor văng 4 chỗ, góc: 0-90°

616100

 

 

 

 

 

 

Ngăn chứa tròn

 - Thời gian gia tốc: 55/551 giây

 - Thời gian giảm tốc: 54/1501 giây

 - Tốc độ tối đa: 4500 rpm

 - Lực ly tâm tối đa: 4346 xg

 - Bán kính tối đa: 19,2 cm

 - Nhiệt độ tại tốc độ tối đa: 4 °C

616110

 

 

 

 

 

 

 

 

Ngăn chứa hình chữ nhật cho các tấm vi sinh

 - Thời gian gia tốc: 55/551 giây

 - Thời gian giảm tốc: 54/1501 giây

 - Tốc độ tối đa: 4500 rpm

 - Lực ly tâm tối đa: 3961 xg

 - Bán kính tối đa: 17,5 cm

 - Chiều cao tải tối đa: 80 mm

 - Trọng lượng tải tối đa: 640 g

 - Nhiệt độ tại tốc độ tối đa: 4 °C

616120

 

 

 

 

 

 

 

 

Microtitre carrier

 - Thời gian gia tốc: 55/551 giây

 - Thời gian giảm tốc: 54/1501 giây

 - Tốc độ tối đa: 4500 rpm

 - Lực ly tâm tối đa: 3486 xg

 - Bán kính tối đa: 15,4 cm

 - Chiều cao tải tối đa: 72 mm

 - Trọng lượng tải tối đa: 310 g

 - Nhiệt độ tại tốc độ tối đa: -3 °C

221.16 V03

 

 

 

 

 

 

 

 

Rotor văng 2x3 đĩa vi sinh, góc: 0-90°

 - Thời gian gia tốc: 27/249 giây

 - Thời gian giảm tốc: 23/488 giây

 - Tốc độ tối đa: 4500 rpm

 - Lực ly tâm tối đa: 2716 xg

 - Bán kính tối đa: 12 cm

 - Chiều cao tải tối đa: 63 mm

 - Trọng lượng tải tối đa: 310 g

 - Nhiệt độ tại tốc độ tối đa: -8 °C

221.17 V07

 

 

 

 

 

 

 

Rotor góc 30 x 1,5 / 2,0 ml, góc: 45° | đóng kín

 - Thời gian gia tốc: 23/221 giây

 - Thời gian giảm tốc: 30/8561 giây

 - Tốc độ tối đa: 15000 rpm

 - Lực ly tâm tối đa: 23643 xg

 - Bán kính tối đa: 9,4 cm

 - Đường kính ống tối đa: 11 mm

 - Nhiệt độ tại tốc độ tối đa: 3 °C

220.86 V02

Rotor văng 4 chỗ, góc: 0-90°

610000

 

 

 

 

 

 

Ngăn chứa hình chữ nhật

 - Thời gian gia tốc: 30/273 giây

 - Thời gian giảm tốc: 31/626 giây

 - Tốc độ tối đa: 5000 rpm

 - Lực ly tâm tối đa: 4807 xg

 - Bán kính tối đa: 17,2 cm

 - Nhiệt độ tại tốc độ tối đa: 4 °C

611000

 

 

 

 

 

 

Ngăn chứa tròn

 - Thời gian gia tốc: 30/277 giây

 - Thời gian giảm tốc: 30/526 giây

 - Tốc độ tối đa: 5000 rpm

 - Lực ly tâm tối đa: 4807 xg

 - Bán kính tối đa: 17,2 cm

 - Nhiệt độ tại tốc độ tối đa: 0 °C

221.08 V04

Rotor văng 4 chỗ, góc: 0-90°

625004

 

 

 

 

 

 

Ngăn chứa tròn

 - Thời gian gia tốc: 35/320 giây

 - Thời gian giảm tốc: 34/751 giây

 - Tốc độ tối đa: 4500 rpm

 - Lực ly tâm tối đa: 4210 xg

 - Bán kính tối đa: 18,6 cm

 - Nhiệt độ tại tốc độ tối đa: 0 °C

616110

 

 

 

 

 

 

 

 

Mikrotitre carrier

 - Thời gian gia tốc: 34/319 giây

 - Thời gian giảm tốc: 33/727 giây

 - Tốc độ tối đa: 4500 rpm

 - Lực ly tâm tối đa: 3327 xg

 - Bán kính tối đa: 14,7 cm

 - Chiều cao tải tối đa: 63 mm

 - Trọng lượng tải tối đa: 210 g

 - Nhiệt độ tại tốc độ tối đa: -2 °C

221.18 V02

 

 

 

 

 

 

 

Rotor góc 6 x 85 ml, góc: 38°

 - Thời gian gia tốc: 69/549 giây

 - Thời gian giảm tốc: 67/1307 giây

 - Tốc độ tối đa: 13000 rpm

 - Lực ly tâm tối đa: 21726 xg

 - Bán kính tối đa: 11,5 cm

 - Đường kính ống tối đa: 38 mm

 - Nhiệt độ tại tốc độ tối đa: 8 °C

221.20 V02

 

 

 

 

 

 

 

Rotor góc 4 x 85 ml, góc: 30°

 - Thời gian gia tốc: 61/480 giây

 - Thời gian giảm tốc: 47/1220 giây

 - Tốc độ tối đa: 16000 rpm

 - Lực ly tâm tối đa: 26328 xg

 - Bán kính tối đa: 9,2 cm

 - Đường kính ống tối đa: 38 mm

 - Nhiệt độ tại tốc độ tối đa: 7 °C

221.21 V02

 

 

 

 

 

 

 

Rotor góc 6 x 250 ml, góc: 28°

 - Thời gian gia tốc: 66/573 giây

 - Thời gian giảm tốc: 84/1903 giây

 - Tốc độ tối đa: 8000 rpm

 - Lực ly tâm tối đa: 10016 xg

 - Bán kính tối đa: 14 cm

 - Đường kính ống tối đa: 62 mm

 - Nhiệt độ tại tốc độ tối đa: -1 °C

221.22 V02

 

 

 

 

 

 

 

Rotor góc 6 x 50 ml, góc: 26°

 - Thời gian gia tốc: 28/264 giây

 - Thời gian giảm tốc: 32/921 giây

 - Tốc độ tối đa: 13000 rpm

 - Lực ly tâm tối đa: 15869 xg

 - Bán kính tối đa: 8,4 cm

 - Đường kính ống tối đa: 29 mm

 - Nhiệt độ tại tốc độ tối đa: -4 °C

221.28 V02

 

 

 

 

 

 

 

Rotor góc 20 x 10 ml, góc: 30°

 - Thời gian gia tốc: 32/305 giây

 - Thời gian giảm tốc: 37/988 giây

 - Tốc độ tối đa: 12000 rpm

 - Lực ly tâm tối đa: 15775 xg

 - Bán kính tối đa: 9,8 cm

 - Đường kính ống tối đa: 16 mm

 - Nhiệt độ tại tốc độ tối đa: -2 °C

221.51 V02

 

 

 

 

 

 

 

Rotor góc 4 x 500 ml, góc: 24°

 - Thời gian gia tốc: 73/575 giây

 - Thời gian giảm tốc: 84/2317 giây

 - Tốc độ tối đa: 8000 rpm

 - Lực ly tâm tối đa: 10367 xg

 - Bán kính tối đa: 14,5 cm

 - Đường kính ống tối đa: 69,5 mm

 - Nhiệt độ tại tốc độ tối đa: 0 °C

221.52 V02

 

 

 

 

 

 

 

Rotor góc 10 x 52 ml, góc: 38°

 - Thời gian gia tốc: 56/458 giây

 - Thời gian giảm tốc: 64/1700 giây

 - Tốc độ tối đa: 10500 rpm

 - Lực ly tâm tối đa: 16022 xg

 - Bán kính tối đa: 13 cm

 - Đường kính ống tối đa: 29 mm

 - Nhiệt độ tại tốc độ tối đa: 2 °C

220.87 V16

 

 

 

 

 

 

 

Rotor góc 24 x 1,5/2,0 ml, góc: 45°

 - Thời gian gia tốc: 21/204 giây

 - Thời gian giảm tốc: 30/421 giây

 - Tốc độ tối đa: 16000 rpm

 - Lực ly tâm tối đa: 24352 xg

 - Bán kính tối đa: 8,5 cm

 - Đường kính ống tối đa: 11 mm

 - Nhiệt độ tại tốc độ tối đa: 1 °C

220.87 V15

 

 

 

 

 

 

 

Rotor góc 24 x 1,5 / 2,0 ml, góc: 45° | kín sol khí

 - Thời gian gia tốc: 21/205 giây

 - Thời gian giảm tốc: 29/421 giây

 - Tốc độ tối đa: 16000 rpm

 - Lực ly tâm tối đa: 24325 xg

 - Bán kính tối đa: 8,5 cm

 - Đường kính ống tối đa: 11 mm

 - Nhiệt độ tại tốc độ tối đa: 1 °C

221.38 V01

 

 

 

 

 

 

 

Rotor góc Strips PCR 4 x 8 ml, góc 45°

 - Thời gian gia tốc: 12/100 giây

 - Thời gian giảm tốc: 12/201 giây

 - Tốc độ tối đa: 15000 rpm

 - Lực ly tâm tối đa: 15343 xg

 - Bán kính tối đa: 6,1 cm

 - Đường kính ống tối đa: 6 mm

 - Nhiệt độ tại tốc độ tối đa: -2 °C

220.88 V09

 

 

 

 

 

 

 

Rotor góc 44 x 1,5/2,0 ml, góc: 32/55°

 - Thời gian gia tốc: 25/233 giây

 - Thời gian giảm tốc: 30/283 giây

 - Tốc độ tối đa: 16000 rpm

 - Lực ly tâm tối đa: 24039 xg

 - Bán kính tối đa: 8,4 cm

 - Đường kính ống tối đa: 11 mm

 - Nhiệt độ tại tốc độ tối đa: 3 °C

popup

Số lượng:

Tổng tiền: